FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reading vs Peterborough United, 03h00 ngày 10/12
Reading
-0.25 0.84
+0.25 0.76
2.5 0.85
u 0.85
2.20
3.10
3.25
-0 0.84
+0 1.08
0.5 0.33
u 2.10
2.73
3.4
2.1
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Reading vs Peterborough United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reading vs Peterborough United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reading vs Peterborough United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reading vs Peterborough United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Peterborough United
0 - 1 Jimmy Morgan
Benjamin Woods
Jimmy Morgan
Matthew GarbettRa sân: Declan Frith
Ra sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Ra sân: Kamari Doyle
Donay OBrien BradyRa sân: Jimmy Morgan
1 - 2 Harry Leonard Kiến tạo: Kyrell Jeremiah Lisbie
Harley Mills
Brandon KhelaRa sân: Benjamin Woods
Gustav LindgrenRa sân: Harry Leonard
Ra sân: Kelvin Abrefa
Ra sân: Jeriel Dorsett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Derrick Williams | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 3 | 49 | 6.36 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 21 | Randell Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.07 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.23 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 54 | 6.74 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Benjamin Woods | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 56 | 7.03 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.22 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 23 | Harley Mills | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

