FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Alaves, 02h30 ngày 15/05
Real Madrid
-1.5 1.00
+1.5 0.88
2.5 0.40
u 1.75
1.22
9.30
5.50
-0.75 1.00
+0.75 0.98
1.25 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Alaves
Kiến tạo: Toni Kroos
Kiến tạo: Eduardo Camavinga
Kiến tạo: Jude Bellingham
Ruben Duarte Sanchez
Nahuel TenagliaRa sân: Gorosabel
Ra sân: Eduardo Camavinga
Jon GuridiRa sân: Ander Guevara Lajo
Xeber AlkainRa sân: Alex Sola
Kiến tạo: Jude Bellingham
Joaquin PanichelliRa sân: Ianis Hagi
Ra sân: Eder Gabriel Militao
Ra sân: Toni Kroos
Abde RebbachRa sân: Samu Omorodion
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 115 | 111 | 96.52% | 3 | 1 | 123 | 7.77 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 75 | 7.16 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 8.65 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 73 | 7.24 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 60 | 9.03 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 74 | 7.12 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 63 | 7.83 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 77 | 7.88 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 0 | 109 | 9.85 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 39 | 7.07 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 26 | 5.33 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.52 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 31 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 17 | Xeber Alkain | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 29 | Joaquin Panichelli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 32 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

