FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Almeria, 22h15 ngày 21/01
Real Madrid
-2.25 0.95
+2.25 0.93
2.5 0.30
u 2.40
1.08
14.00
8.80
-1 0.95
+1 1.00
1.5 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Almeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Almeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Almeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Almeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Almeria
0 - 1 Largie Ramazani Kiến tạo: Lucas Robertone
0 - 2 Edgar Gonzalez Estrada
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Ra sân: Ferland Mendy
Largie Ramazani
Sergio Arribas Calvo Goal Disallowed
Dion Lopy
Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Luis Javier Suarez CharrisRa sân: Marko Milovanovic
Alejandro PozoRa sân: Marc Pubill
Alejandro Pozo
Lazaro Vinicius MarquesRa sân: Sergio Arribas Calvo
Adrian EmbarbaRa sân: Largie Ramazani
Ra sân: Toni Kroos
Edgar Gonzalez Estrada
Gonzalo Julian Melero ManzanaresRa sân: Lucas Robertone
Luis Javier Suarez Charris
Kiến tạo: Jude Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Almeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 80 | 74 | 92.5% | 8 | 0 | 98 | 6.84 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 5 | 9 | 7.07 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 5.91 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 72 | 6.17 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.61 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 77 | 6.51 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.09 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 11 | 2 | 65 | 7.65 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 7 | 90 | 7.78 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.63 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.69 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.55 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 40 | 7.66 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 9 | 22.5% | 0 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 7.16 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

