FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Almeria, 23h30 ngày 29/04
Real Madrid
-2 0.76
+2 1.10
3.5 0.90
u 0.90
1.14
11.00
7.00
-0.75 0.76
+0.75 1.00
1.25 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Almeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Almeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Almeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Almeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Almeria
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
3 - 1 Lazaro Vinicius Marques Kiến tạo: Largie Ramazani
Kiến tạo: Daniel Ceballos Fernandez
inigo EguarasRa sân: Arnau Puigmal
Lucas RobertoneRa sân: Cesar de la Hoz Lopez
4 - 2 Lucas Robertone Kiến tạo: Francisco Portillo Soler
Luis Javier Suarez CharrisRa sân: Largie Ramazani
Lazaro Vinicius Marques
Houboulang Mendes
Ra sân: Toni Kroos
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Alex CentellesRa sân: Samuel Almeida Costa
Gonzalo Julian Melero ManzanaresRa sân: Sergio Akieme
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Almeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 8.15 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 4 | 0 | 58 | 6.77 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.66 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.62 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 24 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 18 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

