FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 05/03
Real Madrid
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.75
u 1.00
1.88
3.60
3.40
-0.25 0.89
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.13
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Atletico Madrid
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
1 - 1 Julian Alvarez Kiến tạo: Javier Galan
Kiến tạo: Ferland Mendy
Ra sân: Eduardo Camavinga
Nahuel MolinaRa sân: Giuliano Simeone
Conor GallagherRa sân: Samuel Dias Lino
Robin Le NormandRa sân: Antoine Griezmann
Alexander SorlothRa sân: Pablo Barrios
Angel CorreaRa sân: Rodrigo De Paul
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Brahim Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 41 | 6.54 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 66 | 7.04 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 54 | 7.97 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 6.25 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 6.87 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 76 | 6.12 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 6.01 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 53 | 6 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 73 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

