FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Barcelona, 02h00 ngày 22/04
Real Madrid
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.36
u 2.00
1.74
3.85
3.60
-0.25 0.93
+0.25 0.98
1.25 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Barcelona
0 - 1 Andreas Christensen Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Lamine Yamal Goal Disallowed
Pedro Golzalez LopezRa sân: Frenkie De Jong
Fermin LopezRa sân: Andreas Christensen
Ferran TorresRa sân: Robert Lewandowski
Joao Felix SequeiraRa sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
1 - 2 Fermin Lopez
Ra sân: Toni Kroos
Ra sân: Eduardo Camavinga
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Jules Kounde
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Pau Cubarsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 78 | 6.86 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 2 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 6.03 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 2 | 0 | 85 | 8.48 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 44 | 7.54 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 60 | 8.29 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.26 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 73 | 72 | 98.63% | 3 | 0 | 86 | 6.52 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 72 | 6.49 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.99 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 79 | 6.58 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.77 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 68 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

