FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Barcelona, 02h00 ngày 27/10
Real Madrid
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.40
u 1.75
1.96
3.25
3.50
-0.25 0.99
+0.25 0.83
1.25 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Barcelona
Marc Casado
Frenkie De JongRa sân: Fermin Lopez
0 - 1 Robert Lewandowski Kiến tạo: Marc Casado
0 - 2 Robert Lewandowski Kiến tạo: Alejandro Balde
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Dani OlmoRa sân: Marc Casado
Jules Kounde
Inigo Martinez Berridi
0 - 3 Lamine Yamal Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ra sân: Eduardo Camavinga
Ignacio Pena Sotorres
0 - 4 Raphael Dias Belloli,Raphinha Kiến tạo: Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Ferland Mendy
Pablo Martin Paez GaviriaRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Pablo Martin Paez Gaviria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 54 | 5.98 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 62 | 5.8 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 50 | 5.77 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 1 | 51 | 6.17 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 5.73 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 9.18 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 50 | 7.91 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 69 | 6.97 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 45 | 8.25 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.54 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 71 | 7.35 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 70 | 7.55 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 49 | 8.27 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

