FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Betis, 02h30 ngày 02/09
Real Madrid
-1.75 0.95
+1.75 0.95
2.5 0.50
u 1.50
1.23
9.10
5.45
-0.75 0.95
+0.75 0.88
0.5 0.25
u 2.75
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Betis
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: William Carvalho
Vitor Hugo Roque FerreiraRa sân: Aitor Ruibal
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Ra sân: Ferland Mendy
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Assane DiaoRa sân: Rodri Sanchez
Iker LosadaRa sân: Pablo Fornals
Juan Miguel Jimenez LopezRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 23 | Ferland Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.31 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

