FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Celta Vigo, 02h00 ngày 23/04
Real Madrid
-1.5 0.72
+1.5 1.14
2.5 1.35
u 0.40
1.28
8.80
4.80
-0.25 0.72
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Celta Vigo
Kevin Vazquez Comesana
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Franco CerviRa sân: Augusto Solari
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Oscar Rodriguez ArnaizRa sân: Haris Seferovic
Goncalo PacienciaRa sân: Gabriel Veiga
Javier Galan
Williot SwedbergRa sân: Javier Galan
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Fernando MedranoRa sân: Kevin Vazquez Comesana
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 60 | 6.77 | |
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 3 | 0 | 83 | 7.16 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 70 | 6.71 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 0 | 64 | 9.33 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 102 | 7.48 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 76 | 8.19 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 78 | 7.42 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 73 | 7.03 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 1 | 2 | 102 | 7.55 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 1 | 0 | 111 | 8.8 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 21 | Augusto Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 61 | 6.17 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 1 | 49 | 6.16 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 5.74 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 36 | Fernando Medrano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

