FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Getafe, 21h15 ngày 02/09
Real Madrid
-1.5 1.08
+1.5 0.78
2.5 1.10
u 0.65
1.30
7.40
4.80
-0.25 1.08
+0.25 0.50
1.5 1.45
u 0.30
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Getafe
Juanmi Latasa
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Mauro Wilney Arambarri RosaRa sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Ra sân: Eduardo Camavinga
Ra sân: Fran Garcia
Juan Antonio Iglesias SanchezRa sân: Carles Alena Castillo
David Soria
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Daniel Carvajal Ramos
Jose Angel CarmonaRa sân: Damian Nicolas Suarez
Jaime MataRa sân: Juanmi Latasa
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Gastron Alvarez
Borja Mayoral Moya
Jose Angel Carmona
Anthony LozanoRa sân: Borja Mayoral Moya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 6 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 58 | 5.99 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 46 | 6.46 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 5.53 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 7.33 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.88 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 7.54 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.73 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 37 | 7.42 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

