FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Getafe, 03h00 ngày 03/03
Real Madrid 1
-1.25 0.85
+1.25 1.03
1.5 1.18
u 0.60
1.30
7.50
4.80
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1 0.98
u 0.83
1.95
8
2.25
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Getafe
Francisco Femenia Far, Kiko
Mauro Wilney Arambarri Rosa
0 - 1 Martin Satriano Kiến tạo: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Ra sân: Thiago Pitarch Pinar
Ra sân: David Alaba
Adrian LisoRa sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Diego Rico Salguero
Mario MartinRa sân: Luis Vasquez
Ra sân: Arda Guler
Adrian Liso
Martin Satriano
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Abdel AbqarRa sân: Martin Satriano

Adrian Liso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 5.82 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 60 | 5.99 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 61 | 6.74 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.19 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 7.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.64 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

