FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Getafe, 02h00 ngày 14/05
Real Madrid
-1 1.10
+1 0.76
1.5 1.45
u 0.30
1.55
5.20
3.70
-0.25 1.10
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Getafe
Jaime Mata
Ra sân: Ferland Mendy
Omar Federico Alderete Fernandez
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Ra sân: Eden Hazard
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Munir El HaddadiRa sân: Cristian Portugues Manzanera
Angel AlgobiaRa sân: Borja Mayoral Moya
Fabricio AngileriRa sân: Jaime Mata
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Jaime SeoaneRa sân: Carles Alena Castillo
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Jordan AmaviRa sân: Gastron Alvarez
Ra sân: Eduardo Camavinga
Jaime Seoane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 70 | 6.89 | |
| 7 | Eden Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 3 | 113 | 7.21 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 7.01 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 83 | 75 | 90.36% | 3 | 0 | 95 | 7.64 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 58 | 7.79 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.54 | |
| 24 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 107 | 89.92% | 1 | 4 | 134 | 7.69 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 3 | 118 | 8.07 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 81 | 6.85 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 12 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 3 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 8 | Jaime Seoane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 52 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

