FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Girona, 22h15 ngày 23/02
Real Madrid
-1.5 0.84
+1.5 1.04
2.5 0.36
u 2.00
1.23
8.50
5.70
-0.75 0.84
+0.75 0.88
1.5 1.05
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Girona
Arthur Henrique Ramos de Oliveira MeloRa sân: Donny van de Beek
Ladislav Krejci
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Oriol Romeu Vidal
Yaser AsprillaRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Ivan Martin
Jhon Elmer Solis Romero
Ra sân: David Alaba
Ra sân: Brahim Diaz
Bojan MiovskiRa sân: Miguel Ortega Gutierrez
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 112 | 103 | 91.96% | 4 | 1 | 126 | 9.17 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.32 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 4 | 0 | 92 | 7.18 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 77 | 6.79 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 5 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 70 | 8.28 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 2 | 0 | 77 | 6.74 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 2 | 93 | 7.32 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 6.75 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 72 | 5.76 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.91 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 6 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 6.48 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

