FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Las Palmas, 22h15 ngày 19/01
Real Madrid
-2.25 0.85
+2.25 1.03
2.5 0.36
u 2.00
1.09
15.00
8.40
-1 0.85
+1 0.75
1.5 1.10
u 0.78
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Las Palmas
0 - 1 Fabio Silva Kiến tạo: Sandro Ramirez
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Sandro Ramirez
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Juanma Herzog
Kiến tạo: Fran Garcia
Manuel FusterRa sân: Alberto Moleiro
Enzo LoiodiceRa sân: Alex Munoz
Benito Ramirez Del Toro
Oliver McBurnieRa sân: Fabio Silva
Ra sân: Brahim Diaz
Ra sân: Antonio Rudiger
Marc CardonaRa sân: Sandro Ramirez
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 61 | 6.47 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 61 | 7.35 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 100 | 8.54 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 52 | 9.7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 64 | 6.66 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 8.02 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 33 | 33 | 100% | 6 | 0 | 56 | 9.12 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 77 | 7.18 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 4 | 0 | 60 | 8.06 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 36 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 39 | Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 28 | 5.24 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 5.56 | |
| 9 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.03 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 74 | 6.11 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 5.74 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

