FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Leganes, 03h00 ngày 30/03
Real Madrid
-2 1.01
+2 0.87
2.5 0.44
u 1.63
1.14
12.00
6.80
-0.75 1.01
+0.75 1.03
1.25 0.80
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Leganes
1 - 1 Diego Garcia Campos
1 - 2 Daniel Raba Antoli Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
Ra sân: Brahim Diaz
Ra sân: Arda Guler
Javier Hernandez Cabrera
Diego Garcia Campos
Seydouba CisseRa sân: Yvan Neyou Noupa
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Kiến tạo: Fran Garcia
Ra sân: Luka Modric
Munir El HaddadiRa sân: Diego Garcia Campos
Miguel De la FuenteRa sân: Daniel Raba Antoli
Darko BrasanacRa sân: Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Yan DiomandeRa sân: Juan Cruz Diaz Esposito
Oscar Rodriguez Arnaiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 2 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 50 | 5.81 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 54 | 6.12 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.68 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 5.71 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 37 | 6.32 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 8.15 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 45 | 5.89 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 28 | 7.04 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 7.17 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

