FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Liverpool, 03h00 ngày 16/03
Real Madrid
-0.25 0.98
+0.25 0.88
1.5 1.45
u 0.30
2.18
2.60
3.80
-0 0.98
+0 0.90
0.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Liverpool
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Harvey ElliottRa sân: Diogo Jota
Alex Oxlade-ChamberlainRa sân: James Milner
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Toni Kroos
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Daniel Carvajal Ramos
Konstantinos Tsimikas
Fabio CarvalhoRa sân: Cody Gakpo
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 60 | 7.14 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7.65 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7.13 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.67 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.66 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.16 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

