FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Mallorca, 01h15 ngày 04/01
Real Madrid
-1.75 0.90
+1.75 0.98
2.5 0.60
u 1.25
1.17
12.00
6.00
-0.75 0.90
+0.75 0.85
1.25 1.05
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Mallorca
Siebe Van der Heyden
Antonio Latorre GruesoRa sân: Siebe Van der Heyden
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Mattija Nastasic
Ra sân: Toni Kroos
Pablo Maffeo
Omar Mascarell GonzalezRa sân: Manuel Morlanes
Abdon Prats BastidasRa sân: Cyle Larin
Sergi DarderRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Kiến tạo: Luka Modric
Amath Ndiaye DiedhiouRa sân: Antonio Sanchez Navarro
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Luka Modric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 40 | 40 | 100% | 2 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 64 | 6.41 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 2 | 55 | 6.53 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 4 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 28 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

