FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Mallorca, 02h30 ngày 31/08
Real Madrid
-1.75 0.92
+1.75 0.96
2.5 0.44
u 1.63
1.16
12.00
6.20
-1 0.92
+1 0.73
1.25 0.78
u 1.03
1.5
12
3
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Mallorca
0 - 1 Vedat Muriqi Kiến tạo: Pablo Torre
Kiến tạo: Dean Huijsen
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Samuel Almeida CostaRa sân: Pablo Torre
Ra sân: Franco Mastantuono
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Ra sân: Arda Guler
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Mateu Morey
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Antonio Latorre Grueso
Takuma AsanoRa sân: Mateo Joseph
Jan VirgiliRa sân: Manuel Morlanes
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 3 | 0 | 7 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 72 | 7.36 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 60 | 7.87 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 69 | 6.93 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 7.09 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 56 | 7.33 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 50 | 6.55 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 39 | 7.69 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 52 | 6.06 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 37 | 5.41 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

