FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Manchester City, 03h00 ngày 11/12
Real Madrid
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.44
u 1.60
2.30
2.80
3.60
+0.25 1.02
-0.25 1.05
0.5 0.22
u 2.90
3.3
2.7
2.55
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Manchester City
Phil Foden
Kiến tạo: Jude Bellingham
1 - 1 Nico OReilly Kiến tạo: Josko Gvardiol
Erling Haaland Penalty awarded
1 - 2 Erling Haaland
Ra sân: Gonzalo Garcia Torres
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Tijani ReijndersRa sân: Phil Foden
Omar MarmoushRa sân: Erling Haaland
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Mathis Ryan Cherki
Nico OReilly
Ra sân: Raul Asencio
Nathan AkeRa sân: Jeremy Doku
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.55 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 35 | 8.02 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.11 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.22 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 6.86 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 66 | 6.62 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 47 | 6.55 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 29 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

