FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Napoli, 03h00 ngày 30/11
Real Madrid
-0.75 0.92
+0.75 0.94
4.5 1.15
u 0.60
1.70
4.35
3.50
-0 0.92
+0 1.20
3.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Napoli
0 - 1 Giovanni Pablo Simeone Kiến tạo: Giovanni Di Lorenzo
Kiến tạo: Brahim Diaz
Kiến tạo: David Alaba
Victor James OsimhenRa sân: Giovanni Pablo Simeone
2 - 2 Andre Zambo Anguissa
Piotr Zielinski
Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez
Elif ElmasRa sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Brahim Diaz
Jens CajusteRa sân: Matteo Politano
Kiến tạo: Antonio Rudiger
Alessandro ZanoliRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Giacomo RaspadoriRa sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Ferland Mendy
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Kiến tạo: Jude Bellingham
Jens Cajuste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.82 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 37 | 7.5 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 47 | 5.99 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 36 | 6.91 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 34 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

