FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Osasuna, 02h00 ngày 20/08
Real Madrid
-1.75 0.96
+1.75 0.92
2.5 0.40
u 1.70
1.20
9.40
6.00
-0.75 0.96
+0.75 1.00
1.25 0.75
u 1.05
1.57
9.5
2.88
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Osasuna
Victor MunozRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Brahim Diaz
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Moises Gomez BordonadoRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Raul Garcia de HaroRa sân: Juan Cruz
Ra sân: Arda Guler
Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 6 | 2 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 71 | 9.03 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 7 | 0 | 77 | 6.44 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 67 | 6.95 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 86 | 6.84 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 2 | 80 | 6.71 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 99 | 88 | 88.89% | 2 | 0 | 123 | 6.87 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 3 | 2 | 92 | 7.24 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 2 | 114 | 7.81 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.65 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 6.23 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 38 | 6.78 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 5.59 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 46 | 6.44 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

