FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Osasuna, 20h00 ngày 09/11
Real Madrid
-1.75 1.00
+1.75 0.90
2.5 0.40
u 1.75
1.12
14.00
7.00
-0.75 1.00
+0.75 0.85
1.25 0.80
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Osasuna
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Eder Gabriel Militao
Kiến tạo: Jude Bellingham
Kiến tạo: Raul Asencio
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Alejandro Catena Marugán
Raul Garcia de HaroRa sân: Ruben Pena Jimenez
Kiến tạo: Andriy Lunin
Kiến tạo: Brahim Diaz
Moises Gomez BordonadoRa sân: Ante Budimir
Ruben Garcia SantosRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Jude Bellingham
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Iker Munoz CamerosRa sân: Jon Moncayola Tollar
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Bryan Zaragoza
Lucas Torro Marset
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

