FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Sociedad, 02h00 ngày 18/09
Real Madrid
-0.75 0.98
+0.75 0.88
3.5 1.35
u 0.40
1.72
3.75
3.80
-0.25 0.98
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Sociedad
0 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Kiến tạo: Fran Garcia
Kiến tạo: Fran Garcia
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Mikel Merino Zazon
Aihen Munoz CapellanRa sân: Kieran Tierney
Ra sân: Fran Garcia
Hamari Traore
Mohamed Ali-ChoRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Sadiq UmarRa sân: Mikel Oyarzabal
Arsen ZakharyanRa sân: Brais Mendez
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.94 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 46 | 7.06 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 1 | 44 | 6.22 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 7.88 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

