FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Sporting Braga, 03h00 ngày 09/11
Real Madrid
-1.75 0.78
+1.75 1.08
3.5 1.30
u 0.45
1.18
9.90
6.50
-0.25 0.78
+0.25 0.35
1.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Sporting Braga
Alvaro Djalo
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Josafat MendesRa sân: Victor Gomez Perea
Abel RuizRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Elmutasem El MasratiRa sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Brahim Diaz
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
André Filipe HortaRa sân: Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Simon BanzaRa sân: Alvaro Djalo
Ra sân: Ferland Mendy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 46 | 97.87% | 3 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.52 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7.45 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.91 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

