FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Valencia, 03h00 ngày 02/11
Real Madrid
-2 1.05
+2 0.83
2.5 0.33
u 2.10
1.15
11.00
6.70
-1 1.05
+1 0.95
1.5 0.85
u 0.95
1.32
13
3.25
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Valencia
Kiến tạo: Arda Guler
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Lucas Beltran
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Arda Guler
Eray Ervin ComertRa sân: Diego Lopez Noguerol
Hugo DuroRa sân: Luis Rioja
Jesus VazquezRa sân: Thierry Correia
Ra sân: Dean Huijsen
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Javier GuerraRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Javier Guerra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.99 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Forward | 3 | 2 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 38 | 7.34 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 7.63 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 66 | 7.29 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 6.78 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Jude Bellingham | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 8.21 | |
| 15 | Arda Guler | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 37 | 7.88 | |
| 24 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 32 | 6.68 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.76 | |
| 11 | Luis Rioja | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 15 | Lucas Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 12 | Thierry Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.34 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.16 | |
| 5 | Csar Tarrega | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

