FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Valencia, 21h15 ngày 05/04
Real Madrid
-1.5 1.05
+1.5 0.83
2.5 0.40
u 1.80
1.23
8.90
5.50
-0.75 1.05
+0.75 0.83
1.25 0.80
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Valencia
Csar Tarrega
0 - 1 Mouctar Diakhaby Kiến tạo: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Sadiq Umar
Kiến tạo: Jude Bellingham
Ra sân: Brahim Diaz
Rafael Mir VicenteRa sân: Sadiq Umar
Hugo DuroRa sân: Maximillian Aarons
Fran PerezRa sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Jose Luis Garcia Vaya, PepeluRa sân: Javier Guerra
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Fran Garcia
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Cristhian Mosquera
1 - 2 Hugo Duro Kiến tạo: Rafael Mir Vicente
Hugo GuillamonRa sân: Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 85 | 92.39% | 4 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 68 | 6.25 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 4 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 1 | 107 | 7.64 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 7 | 88 | 7.28 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 63 | 7.58 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 4 | 2 | 73 | 6.31 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 26 | Fran Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.76 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.03 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.68 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 49 | 7.62 | ||
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.87 | |
| 19 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 49 | 8.39 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 50 | 6.76 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

