FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs VfB Stuttgart, 02h00 ngày 18/09
Real Madrid
-1.75 0.97
+1.75 0.91
2.5 0.33
u 2.25
1.23
8.30
5.90
-0.75 0.97
+0.75 0.80
1.5 1.03
u 0.83
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Real Madrid vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs VfB Stuttgart
Maximilian Mittelstadt
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
1 - 1 Deniz Undav Kiến tạo: Jamie Leweling
Kiến tạo: Luka Modric
Kiến tạo: Daniel Carvajal Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 13 | 6.86 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 7.68 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 60 | 7.65 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 0 | 78 | 7 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 8.05 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 51 | 7.63 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 47 | 8.02 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.45 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 5.1 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 76 | 5.44 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 0 | 108 | 6.54 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 1 | 0 | 93 | 6.27 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 5 | 4 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 54 | 7.75 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

