FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Villarreal, 03h00 ngày 18/12
Real Madrid
-1.5 0.85
+1.5 1.03
2.5 0.33
u 2.25
1.23
8.10
5.80
-0.75 0.85
+0.75 1.00
0.5 0.20
u 3.33
La Liga » 1
KQBD Real Madrid vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Madrid vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Madrid vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Madrid vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Villarreal
Kiến tạo: Luka Modric
Ramon Terrats EspacioRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: David Alaba
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Jorge CuencaRa sân: Raul Albiol Tortajada
Ra sân: Ferland Mendy
Alexander SorlothRa sân: Gerard Moreno Balaguero
2 - 1 Jose Luis Morales Martin Kiến tạo: Ramon Terrats Espacio
Kiến tạo: Fran Garcia
Adria Altimira
Ilias Akhomach
Manuel Trigueros MunozRa sân: Ilias Akhomach
Ra sân: Jude Bellingham
Ra sân: Toni Kroos
Ben BreretonRa sân: Jose Luis Morales Martin
Ra sân: Brahim Diaz
Etienne Capoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 4 | 0 | 37 | 7.69 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.64 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 44 | 7.44 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

