FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Athletic Bilbao, 20h00 ngày 15/02
Real Oviedo
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.75
u 0.95
2.95
2.28
3.00
-0 0.95
+0 0.70
0.75 0.75
u 1.05
4
3.1
2
La Liga » 1
KQBD Real Oviedo vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Oviedo vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Oviedo vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Oviedo vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Athletic Bilbao
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Kiến tạo: Federico Sebastian Vinas Barboza
Robert NavarroRa sân: Nico Serrano
Ra sân: Haissem Hassan
1 - 1 Mikel Jauregizar Kiến tạo: Yuri Berchiche
Alejandro RegoRa sân: Mikel Jauregizar
Ra sân: Alberto Reina
Ra sân: Kwasi Sibo
Mikel VesgaRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Jesus AresoRa sân: Gorosabel
Gorka Guruzeta Rodriguez
1 - 2 Oihan Sancet
Ra sân: Ignacio Vidal Miralles
Ra sân: Santiago Colombatto
Alejandro Rego
Unai GomezRa sân: Oihan Sancet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

