FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Levante, 19h00 ngày 04/10
Real Oviedo
-0.25 0.97
+0.25 0.89
2.5 1.10
u 0.70
2.21
2.87
3.25
-0 0.97
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
3
3.6
2.1
La Liga » 1
KQBD Real Oviedo vs Levante hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Oviedo vs Levante, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Oviedo vs Levante, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Oviedo vs Levante hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Levante
0 - 1 Carlos Alvarez Kiến tạo: Manuel Sanchez De La Pena
Ra sân: Josip Brekalo
Ra sân: Alberto Reina
Ra sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Pablo Martinez AndresRa sân: Roger Brugue
Oriol ReyRa sân: Unai Vencedor
0 - 2 Etta Eyong
Ra sân: Santiago Colombatto
Victor Garcia RajaRa sân: Carlos Alvarez
Jose Luis Morales MartinRa sân: Iván Romero
Ra sân: Leander Dendoncker
Jeremy Toljan
Goduine KoyalipouRa sân: Etta Eyong
Matias Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 5.99 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 58 | 6.48 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 5.95 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

