FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Mallorca, 03h00 ngày 06/12
Real Oviedo 2
-0 0.87
+0 1.01
2 0.82
u 1.04
2.51
2.76
3.10
-0 0.87
+0 1.00
0.75 0.79
u 1.05
3.4
3.65
1.88
La Liga » 1
KQBD Real Oviedo vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Oviedo vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Oviedo vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Oviedo vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Mallorca
Samuel Almeida Costa
Ra sân: Ilyas Chaira
Manuel MorlanesRa sân: Sergi Darder
Takuma AsanoRa sân: Jan Virgili
Ra sân: Leander Dendoncker
Ra sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Pablo TorreRa sân: Samuel Almeida Costa
Javi LlabresRa sân: Mateo Joseph
Ra sân: Santiago Colombatto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 7 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 4 | David Costas | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.74 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 16 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 49 | 7.09 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 7 | 2 | 38 | 7.09 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 10 | Sergi Darder | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Martin Valjent | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 13 | Lucas Bergstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 7.22 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Jan Virgili | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

