FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Osasuna, 03h00 ngày 04/11
Real Oviedo
-0 1.07
+0 0.81
2.5 1.25
u 0.62
2.96
2.30
3.00
-0 1.07
+0 0.73
1 1.08
u 0.73
3.7
2.85
1.92
La Liga » 1
KQBD Real Oviedo vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Oviedo vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Oviedo vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Oviedo vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Osasuna
Iker Munoz CamerosRa sân: Lucas Torro Marset
Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Ilyas Chaira
Aimar Oroz HuarteRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Federico Sebastian Vinas Barboza
Ra sân: Alberto Reina
Enrique BarjaRa sân: Moises Gomez Bordonado
Jorge HerrandoRa sân: Ante Budimir
Ra sân: Javier Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 14 | 6.18 | |
| 4 | David Costas | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 34 | 6.77 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 16 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 38 | 6.75 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 25 | Javier Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 6.98 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 5 | Alberto Reina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 25 | 6.51 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 17 | Ante Budimir | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 41 | 6.44 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 23 | Abel Bretones | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 21 | Victor Munoz | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 30 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

