FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Rayo Vallecano, 20h00 ngày 23/11
Real Oviedo 1
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.5 1.20
u 0.62
3.01
2.15
3.23
-0 0.90
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
4
2.88
2.05
La Liga » 1
KQBD Real Oviedo vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Oviedo vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Oviedo vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Oviedo vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Rayo Vallecano
Nobel Mendy
Ra sân: Javier Lopez
Pathe CissRa sân: Nobel Mendy
Ra sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Ra sân: Santigo Cazorla Gonzalez
Isaac Palazon Camacho
Isaac Palazon Camacho Reviewed
Alexandre ZurawskiRa sân: Sergio Camello
Ra sân: Leander Dendoncker
Isaac Palazon Camacho
Fran PerezRa sân: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Federico Sebastian Vinas Barboza
Gerard GumbauRa sân: Oscar Valentín
Pathe Ciss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 4 | David Costas | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 25 | Javier Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 23 | Oscar Valentín | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Sergio Camello | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 3 | Pep Chavarria | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 32 | Nobel Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

