FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Austin FC, 08h40 ngày 28/09
Real Salt Lake
-0.75 0.78
+0.75 1.02
2.5 0.65
u 1.15
1.58
4.40
4.00
-0.25 0.78
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.1
5
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Austin FC
Kiến tạo: Justen Glad
Kiến tạo: Diogo Goncalves
Osman BukariRa sân: Jader Rafael Obrian
Owen WolffRa sân: Diego Rubio Kostner
Myrto UzuniRa sân: Calvin Fodrey
Daniel PereiraRa sân: Nicolas Dubersarsky
Ra sân: Diogo Goncalves
Owen Wolff
Ra sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Kiến tạo: Diego Luna
Robert TaylorRa sân: Mateja Djordjevic
Ra sân: Victor Olatunji
Guilherme Biro Trindade Dubas
3 - 1 Besard Sabovic Kiến tạo: Daniel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 2 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 1 | 66 | 7.77 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 1 | 1 | 1 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 6 | 101 | 7.6 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 7.38 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 29 | Sam Junqua | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 17 | Victor Olatunji | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 7.83 | |
| 16 | Tyler Wolff | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 2 | 35 | 7.37 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 7 | 1 | 62 | 7.61 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 5.86 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 2 | 55 | 6.18 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 5 | 18 | 6.15 | |
| 35 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 5.91 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

