FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Austin FC, 08h40 ngày 15/03
Real Salt Lake
-0.5 0.70
+0.5 1.08
2.5 1.30
u 0.40
1.70
4.00
3.50
-0.25 0.70
+0.25 0.98
1 0.78
u 1.03
2.23
4.75
2.07
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Austin FC
Jon Gallagher
0 - 1 Jon Bell Kiến tạo: Facundo Torres
Jayden Nelson
Jorge AlastueyRa sân: Jayden Nelson
Mateja DjordjevicRa sân: Jon Bell
Besard SabovicRa sân: Nicolas Dubersarsky
Ra sân: Aiden Hezarkhani
Ra sân: Sergi Solans
Brad Stuver
Ra sân: Griffin Dillon
Kiến tạo: Justen Glad
Ilie Sanchez Farres
Christian RamirezRa sân: Brendan Hines-Ike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 4 | 88 | 7.24 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 4 | 97 | 7.31 | |
| 17 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 3 | 67 | 6.95 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 67 | 7.09 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 74 | 6.25 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 7.02 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 27 | Griffin Dillon | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 6.85 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 54 | 7.13 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 59 | 6.83 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 41 | 5.81 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 60 | 7.46 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 7.66 | |
| 35 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 24 | Jorge Alastuey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 34 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

