FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Charlotte FC, 08h30 ngày 09/04
Real Salt Lake
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2.75 0.92
u 0.78
1.96
3.20
3.50
-0.25 0.96
+0.25 0.69
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Charlotte FC
Benjamin Bender
0 - 1 Karol Swiderski Kiến tạo: Benjamin Bender
Harrison Afful
Kamil Jozwiak
Kiến tạo: Carlos Andres Gomez
Kiến tạo: Carlos Andres Gomez
Andre ShinyashikiRa sân: Kerwin Vargas
Derrick JonesRa sân: Benjamin Bender
Chris HegardtRa sân: Karol Swiderski
Ra sân: Anderson Andres Julio Santos
Ra sân: Carlos Andres Gomez
Ra sân: Brayan Vera
Brandon CambridgeRa sân: Jaylin Lindsey
Vinicius MelloRa sân: Kamil Jozwiak
Ra sân: Jefferson Savarino
Ra sân: Jasper Loffelsend
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 52 | 8.48 | |
| 9 | Justin Meram | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 45 | 7.58 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 5 | 4 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 51 | 8.75 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 56 | 6.78 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 40 | 7.15 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 7.25 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 2 | 58 | 6.75 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 8.12 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 53 | 7.44 | |
| 19 | Bode Hidalgo | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | ||
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Delentz Pierre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Ilijah Paul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 80 | 6.02 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 3 | 88 | 6.49 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 47 | 7.35 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 44 | 6.81 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 5 | 42 | 6.32 | |
| 24 | Jaylin Lindsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 4 | 57 | 6.08 | |
| 28 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Andre Shinyashiki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 23 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Chris Hegardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 3 | 90 | 6.92 | |
| 21 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 31 | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 15 | Benjamin Bender | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

