FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Colorado Rapids, 08h30 ngày 03/09
Real Salt Lake
-1 1.10
+1 0.70
2.5 1.25
u 0.40
1.60
4.35
3.92
-0 1.10
+0 1.25
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Colorado Rapids
Connor Ronan
Andreas Maxso
Kiến tạo: Maikel Chang
Braian GalvánRa sân: Ralph Priso-Mbongue
Ra sân: Maikel Chang
Calvin HarrisRa sân: Cole Bassett
Lalas AbubakarRa sân: Steve Beitashour
Lalas Abubakar
Ra sân: Jefferson Savarino
Ra sân: Damir Kreilach
Danny LeyvaRa sân: Diego Rubio Kostner
Kevin CabralRa sân: Connor Ronan
Ra sân: Nelson Palacio
Ra sân: Cristian Arango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.88 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 7.76 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.38 | ||
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 13 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.22 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 10 | Sidnei Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

