FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs DC United, 08h30 ngày 15/06
Real Salt Lake
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 0.75
u 1.00
1.67
3.97
3.83
-0.25 0.92
+0.25 0.98
1.25 1.08
u 0.73
2.25
4.75
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs DC United
Kiến tạo: Diogo Goncalves
Ra sân: Johnny Russell
Derek DodsonRa sân: Garrison Tubbs
Dominique Badji
Kristian FletcherRa sân: Randall Leal
Ra sân: William Agada
Jared StroudRa sân: Gabriel Pirani
Hosei KijimaRa sân: Brandon Servania
Jacob MurrellRa sân: William Conner Antley
Kiến tạo: Alexandros Katranis
Ra sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Diogo Goncalves
Ra sân: Zavier Gozo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 59 | 45 | 76.27% | 8 | 1 | 78 | 7.88 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 7.11 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 3 | 92 | 7.1 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 52 | 7.22 | |
| 17 | Lachlan Brook | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 70 | 7.17 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 5 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.09 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.91 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 28 | 6.56 | |
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 70 | 6.65 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 55 | 6.32 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 8 | Jared Stroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 53 | 6.98 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 27 | Kristian Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

