FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs FC Dallas, 08h30 ngày 21/09
Real Salt Lake
-0.75 0.98
+0.75 0.82
4.5 1.05
u 0.60
1.74
3.60
3.80
-0 0.98
+0 1.30
0.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs FC Dallas
Kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
1 - 1 Paul Arriola Kiến tạo: Paxton Pomykal
1 - 2 Jesus Ferreira
Facundo Tomas QuignonRa sân: Asier Illarramendi
Sam JunquaRa sân: Emmanuel Twumasi
Ra sân: Nelson Palacio
Ra sân: Damir Kreilach
Ra sân: Maikel Chang
1 - 3 Jesus Ferreira Kiến tạo: Jader Rafael Obrian
Jesus JimenezRa sân: Jesus Ferreira
Ra sân: Cristian Arango
Ra sân: Jefferson Savarino
Jose Antonio MartinezRa sân: Paxton Pomykal
Dante SealyRa sân: Jader Rafael Obrian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 24 | 6.84 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.43 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.82 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Liam Fraser | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 6.17 | ||
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

