FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs FC Dallas, 08h35 ngày 23/03
Real Salt Lake 1
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.62
u 1.25
1.94
3.25
3.45
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs FC Dallas
Petar Musa
Luciano Federico Acosta
0 - 1 Luciano Federico Acosta
Tsiki NtsabelengRa sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Pablo Ruiz Barrero
Ra sân: Sam Junqua
Ra sân: Nelson Palacio
Logan FarringtonRa sân: Leonardo Alves Chu Franco
Logan Farrington
Ra sân: Forster Ajago
Ramiro Moschen Benetti
Luciano Federico Acosta
Lalas AbubakarRa sân: Sebastian Lletget
Sebastien Ibeagha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 5 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Lachlan Brook | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 53 | 7.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Kobi Joseph Henry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 4.1 | |
| 27 | Forster Ajago | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.4 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 61 | 52 | 85.25% | 6 | 0 | 80 | 8.4 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 3 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 6 | 65 | 7.6 | |
| 7 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

