FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs FC Kansas City, 08h40 ngày 08/10
Real Salt Lake 1
-0.75 0.94
+0.75 0.86
3 0.83
u 0.87
1.72
3.85
3.70
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs FC Kansas City
0 - 1 Erik Thommy
Ra sân: Diego Luna
Ra sân: Cristian Arango
0 - 2 Johnny Russell Kiến tạo: Logan Ndenbe
Nemanja Radoja
Remi WalterRa sân: Nemanja Radoja
Robert CastellanosRa sân: Daniel Rosero Valencia
Gadi KindaRa sân: Erik Thommy
Ra sân: Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Andrew Brody
Ra sân: Carlos Andres Gomez
Marinos TzionisRa sân: Johnny Russell
Alan Pulido Izaguirre
0 - 3 Alan Pulido Izaguirre
William AgadaRa sân: Alan Pulido Izaguirre
Tim Melia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.22 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.59 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.79 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 7.29 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 13 | Felipe Alejandro Gutierrez Leiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 5 | 51 | 7.16 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 8.23 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 62 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

