FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Houston Dynamo, 08h30 ngày 04/07
Real Salt Lake
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.5 0.62
u 1.20
1.76
3.55
3.80
-0.25 0.76
+0.25 0.90
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo
Latif Blessing
0 - 1 Ibrahim Aliyu Kiến tạo: Sebastian Kowalczyk
Kiến tạo: Bode Hidalgo
Kiến tạo: Matty Crooks
Carlos Sebastian Ferreira VidalRa sân: Latif Blessing
2 - 2 Andrew Brody(OW)
Kiến tạo: Carlos Andres Gomez
Brad SmithRa sân: Sebastian Kowalczyk
Ra sân: Matty Crooks
Ra sân: Diego Luna
Gabriel SegalRa sân: Ibrahim Aliyu
Tate SchmittRa sân: Erik Sviatchenko
Franco Nicolas Escobar
Ra sân: Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Cristian Arango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 55 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 0 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 52 | 7 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 3 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 84 | 7.7 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 22 | Tate Schmitt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 64 | 5.6 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

