FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Houston Dynamo, 08h30 ngày 13/07
Real Salt Lake
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.73
u 1.05
1.90
3.32
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 1.08
u 0.73
2.5
4
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo
Felipe de Andrade Vieira
Artur
Ra sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: Zavier Gozo
Griffin DorseyRa sân: Felipe de Andrade Vieira
Sebastian KowalczykRa sân: Amine Bassi
Ondrej LingrRa sân: Lawrence Ennali
Duane HolmesRa sân: Artur
Ra sân: William Agada
Gabriel SegalRa sân: Brooklyn Raines
Ra sân: Noel Caliskan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 43 | 6.99 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 65 | 6.51 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 6 | 30 | 8.17 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 52 | 7.14 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.32 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 14 | Duane Holmes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.76 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 3 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 94 | 7.57 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 0 | 85 | 6.46 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 2 | 0 | 7 | 59 | 43 | 72.88% | 9 | 0 | 90 | 7.47 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 80 | 5.9 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 82 | 6.29 | |
| 17 | Gabriel Segal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 3 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 3 | 42 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

