FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 18/09
Real Salt Lake 1
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 0.67
u 1.10
2.70
2.15
3.60
-0 0.83
+0 0.73
1.25 1.10
u 0.70
3.4
2.88
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles FC
0 - 1 Son Heung Min Kiến tạo: Timothy Tillman
0 - 2 Son Heung Min Kiến tạo: Ryan Hollingshead
Ra sân: Brayan Vera
Ra sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ra sân: Emeka Eneli
Artem SmolyakovRa sân: Ryan Hollingshead
Andy MoranRa sân: Timothy Tillman
Ra sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
1 - 3 Son Heung Min Kiến tạo: Denis Bouanga
Ra sân: Diego Luna
David Martinez MoralesRa sân: Son Heung Min
Yaw YeboahRa sân: Marco Delgado
1 - 4 Denis Bouanga Kiến tạo: David Martinez Morales
Ryan RaposoRa sân: Sergi Palencia Hurtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Johnny Russell | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.41 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 3 | 1 | 95 | 5.75 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 0 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 3 | 97 | 6.16 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 1 | 0 | 4 | 44 | 33 | 75% | 10 | 0 | 72 | 6.01 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 47 | 6.58 | |
| 29 | Sam Junqua | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 17 | Victor Olatunji | Forward | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 9 | William Agada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 16 | Tyler Wolff | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 1 | 70 | 5.99 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Forward | 4 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 32 | 5.62 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 41 | 7.31 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 41 | 6.99 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 6 | 4 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 9.99 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 99 | Denis Bouanga | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 39 | 8.41 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 7.77 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 54 | 7.23 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 62 | 6.93 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 2 | 48 | 7.31 | |
| 21 | Ryan Raposo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 52 | 7.36 | |
| 30 | David Martinez Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.45 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 19 | Andy Moran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

