FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Minnesota United FC, 08h30 ngày 03/10
Real Salt Lake 1
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.40
u 1.75
1.94
2.95
3.90
-0.25 0.94
+0.25 0.75
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Minnesota United FC
Jefferson Diaz
Hassani Dotson
Kelvin Yeboah
Tani OluwaseyiRa sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Andrew Brody
Ra sân: Diogo Goncalves
Ra sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Franco FragapaneRa sân: Hassani Dotson
Ra sân: Dominik Marczuk
Jeong Sang BinRa sân: Bongokuhle Hlongwane
Ra sân: Matty Crooks
Michael Boxall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 2 | Andrew Brody | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 17 | Lachlan Brook | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 1 | 1 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 5 | 1 | 94 | 7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Philip Quinton | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 4 | 105 | 8.1 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.9 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 75 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

