FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs New York Red Bulls, 08h30 ngày 16/07
Real Salt Lake
-0.5 0.86
+0.5 0.94
4.5 1.15
u 0.50
1.86
3.45
3.50
-0 0.86
+0 1.05
1.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs New York Red Bulls
Kiến tạo: Jefferson Savarino
Kyle DuncanRa sân: Wikelman Carmona
Tom BarlowRa sân: Cory Burke
LuquinhasRa sân: Omir Fernandez
Kiến tạo: Danny Musovski
John Tolkin
Frankie AmayaRa sân: Daniel Edelman
Ra sân: Danny Musovski
Elias AlvesRa sân: Dante Vanzeir
Ra sân: Pablo Ruiz Barrero
Ra sân: Diego Luna
Ra sân: Cristian Arango
2 - 1 Frankie Amaya Kiến tạo: Kyle Duncan
Kiến tạo: Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Jefferson Savarino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 63 | 7.22 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 7.76 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 65 | 7.11 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.64 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 7.63 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 66 | 6.62 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 58 | 7.21 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 8.13 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 6.78 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 40 | 5.28 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 4 | 12 | 6.09 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 2 | 63 | 6.49 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 7.09 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 8 | 1 | 80 | 6.79 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

