FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Seattle Sounders, 07h40 ngày 01/03
Real Salt Lake
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.44
u 1.60
2.66
2.20
3.40
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.88
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Seattle Sounders
Hassani Dotson
Kiến tạo: Juan Manuel Sanabria
Kiến tạo: Zavier Gozo
Danny MusovskiRa sân: Osaze De Rosario
Snyder BrunellRa sân: Jesus Ferreira
Kalani Kossa RienziRa sân: Yeimar Pastor Gomez Andrade
Ra sân: Luca Moisa
Ra sân: Lukas Ahlefeld Engel
2 - 1 Cristian Roldan Kiến tạo: Albert Rusnak
Ra sân: Zach Booth
Ra sân: Aiden Hezarkhani
Paul ArriolaRa sân: Hassani Dotson
Ra sân: Ariath Piol
Nikola PetkovicRa sân: Albert Rusnak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 7.01 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 23 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.57 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.13 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 9 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

