FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Sporting Kansas City, 03h40 ngày 05/04
Real Salt Lake
-1.25 0.90
+1.25 0.98
3.25 0.60
u 1.12
1.25
8.00
5.00
-0.75 0.90
+0.75 0.80
1.5 0.92
u 0.78
1.76
5.95
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Sporting Kansas City
Kiến tạo: Noel Caliskan
Diego BorgesRa sân: Ethan Bartlow
Kiến tạo: Zavier Gozo
2 - 1 Dejan Joveljic Kiến tạo: Justin Reynolds
Zorhan BassongRa sân: Ian James
Jacob BartlettRa sân: Justin Reynolds
Ra sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Sergi Solans
Stephen AfrifaRa sân: Calvin Harris
Kiến tạo: Noel Caliskan
Ra sân: Diego Luna
Ra sân: Stijn Spierings
Ra sân: Zavier Gozo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.74 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 7.69 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.66 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.35 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.68 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

