FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Toronto FC, 08h35 ngày 20/04
Real Salt Lake 1
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2.5 0.70
u 1.05
1.60
4.50
3.85
-0.25 0.88
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.90
2.38
5
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Real Salt Lake vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Real Salt Lake vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Salt Lake vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Toronto FC
0 - 1 Theo Corbeanu
Deybi Flores
Federico Bernardeschi
Maxime DominguezRa sân: Lorenzo Insigne
Tyrese SpicerRa sân: Theo Corbeanu
Raoul Petretta
Ra sân: Dominik Marczuk
Ola BrynhildsenRa sân: Derrick Etienne
Sean Johnson
Ra sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: Bode Hidalgo
Kosi Thompson
Matthew LongstaffRa sân: Jonathan Osorio
Alonso CoelloRa sân: Deybi Flores
Ra sân: Jesus Barea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 4 | 84 | 6.62 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 8 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 62 | 52 | 83.87% | 10 | 0 | 98 | 6.76 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 2 | 2 | 85 | 6.88 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 3 | 71 | 6.83 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 5.13 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 66 | 5.6 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 72 | Zavier Gozo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 34 | 6.15 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 14 | 34.15% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.83 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 16 | 6.24 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 57 | 7.21 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 7.66 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

