FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Brann, 01h45 ngày 31/07
Red Bull Salzburg
-1.5 1.01
+1.5 0.81
3 0.60
u 1.00
1.35
4.90
4.70
-0.5 1.01
+0.5 0.80
1.25 0.70
u 0.90
1.85
4.4
2.35
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs Brann hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Brann, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs Brann, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs Brann hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Brann
0 - 1 Emil Kornvig Kiến tạo: Thore Pedersen
Joachim Soltvedt
Jacob Lungi Sorensen
Markus HaalandRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Ra sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Yorbe Vertessen
Ra sân: Maurits Kjaergaard
Ulrick Mathisen
Saevar Atli Magnusson
Japhet Sery Larsen
Ra sân: Karim Onisiwo
Bard FinneRa sân: Saevar Atli Magnusson
Denzel De RoeveRa sân: Japhet Sery Larsen
Mads Kristian HansenRa sân: Ulrick Mathisen
Rasmus HoltenRa sân: Joachim Soltvedt
Ra sân: Sota Kitano
Eivind Fauske Helland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Brann
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 6 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Brann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 1 | 1 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 4 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 97 | 7 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 65 | 6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 7 | Mads Kristian Hansen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 43 | Rasmus Holten | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 2 | 111 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

